Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颚部

Phồn thể: [顎部]
èbù
Nghĩa tiếng Việthàm
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 hàm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập