Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颚龈音

Phồn thể: [顎齦音]
èyínyīn
Nghĩa tiếng Việtâm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học); phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học)
  • 3 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học)
  2. 2 phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập