Houzii
← Từ điển
Từ ghép

额敏县

Phồn thể: [額敏縣]
Émǐnxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi ở châu Tháp Thành 塔城地区 (Tǎchéngdìqū), Tân Cương
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi ở châu Tháp Thành 塔城地区 (Tǎchéngdìqū), Tân Cương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập