Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颧弓

Phồn thể: [顴弓]
quángōng
Nghĩa tiếng Việtxương gò má; cung gò má (giải phẫu)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương gò má
  2. 2 cung gò má (giải phẫu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập