Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颧骨

Phồn thể: [顴骨]
quángǔ
Nghĩa tiếng Việtxương gò má (xương gò má)
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 xương gò má (xương gò má)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập