Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风靡

Phồn thể: [風靡]
fēngmǐ
Nghĩa tiếng Việtthời trang; phổ biến
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời trang
  2. 2 phổ biến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập