Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飓风

Phồn thể: [颶風]
jùfēng
Nghĩa tiếng Việtbão lớn
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 bão lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập