Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

飕

Phồn thể: [颼]
sōu
Nghĩa tiếng Việtthổi (như gió); tiếng gió; rì rào
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thổi (như gió)
  2. 2 tiếng gió
  3. 3 rì rào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập