Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飘渺

Phồn thể: [飄渺]
piāomiǎo
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 mơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập