Từ ghép
飘逸
Phồn thể: [飄逸]Nghĩa
- 1 duyên dáng
- 2 thanh lịch
- 3 trôi dạt
- 4 lơ lửng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.