Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飘逸

Phồn thể: [飄逸]
piāoyì
Nghĩa tiếng Việtduyên dáng; thanh lịch; trôi dạt
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duyên dáng
  2. 2 thanh lịch
  3. 3 trôi dạt
  4. 4 lơ lửng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập