Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飘飖

Phồn thể: [飄颻]
piāoyáo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 飘摇 (piāoyáo)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 飘摇 (piāoyáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập