Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飙风

Phồn thể: [飆風]
biāofēng
Nghĩa tiếng Việtcơn lốc
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cơn lốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập