Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞秒

Phồn thể: [飛秒]
fēimiǎo
Nghĩa tiếng Việtfemtôgiây, fs, 10^-15 giây
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 femtôgiây, fs, 10^-15 giây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập