Từ ghép
飞逝
Phồn thể: [飛逝]Nghĩa
- 1 (thời gian) trôi qua nhanh
- 2 chóng qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.