Từ ghép
飞镖
Phồn thể: [飛鏢]Nghĩa tiếng Việttrò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trò ném phi tiêu
- 2 phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.