Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞鸽

Phồn thể: [飛鴿]
Fēigē
Nghĩa tiếng ViệtFlying Pigeon (thương hiệu xe đạp nổi tiếng, sản xuất ở Thiên Tân từ năm 1936)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Flying Pigeon (thương hiệu xe đạp nổi tiếng, sản xuất ở Thiên Tân từ năm 1936)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập