Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞鼠

Phồn thể: [飛鼠]
fēishǔ
Nghĩa tiếng Việtsóc bay; (phương ngữ) dơi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sóc bay
  2. 2 (phương ngữ) dơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập