食肆Từ ghép食肆shísìNghĩa tiếng Việtnhà hàng; quán ăn2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà hàng2 quán ănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →肆bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →