饕客Từ ghép饕客tāokèNghĩa tiếng Việtngười sành ăn2 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người sành ănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.饕(văn học) tham lam; phàm ănTrang chữ →客khách hàng; khách thăm; kháchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →