Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饥渴

Phồn thể: [飢渴]
jīkě
Nghĩa tiếng Việtđói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đói và khát
  2. 2 (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập