Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饥馑荐臻

Phồn thể: [饑饉薦臻]
jījǐnjiànzhēn
Nghĩa tiếng Việtnạn đói lặp đi lặp lại không ngừng (thành ngữ, từ Kinh Thi)
  • 4 chữ
  • 44 nét