Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭替

Phồn thể: [飯替]
fàntì
Nghĩa tiếng Việtdiễn viên đóng thế trong cảnh ăn uống
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 diễn viên đóng thế trong cảnh ăn uống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập