饯Chữ đơn饯Phồn thể: [餞]jiànNghĩa tiếng Việttiệc tiễn biệt; đồ ngâm1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tiệc tiễn biệt2 đồ ngâmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.饯别jiànbié[餞別]mở tiệc tiễn biệt饯行jiànxíng[餞行]mở tiệc tiễn biệt蜜饯mìjiàn[蜜餞]món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ongTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →