Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饯行

Phồn thể: [餞行]
jiànxíng
Nghĩa tiếng Việtmở tiệc tiễn biệt
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mở tiệc tiễn biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập