Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱嗝儿

Phồn thể: [飽嗝兒]
bǎogér
Nghĩa tiếng Việtợ hơi (khi no)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 ợ hơi (khi no)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập