Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱学

Phồn thể: [飽學]
bǎoxué
Nghĩa tiếng Việtuyên bác; nhiều học vấn; học giả
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uyên bác
  2. 2 nhiều học vấn
  3. 3 học giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập