Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饲育

Phồn thể: [飼育]
sìyù
Nghĩa tiếng Việtnuôi (một con vật)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nuôi (một con vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập