饴Chữ đơn饴Phồn thể: [飴]yíNghĩa tiếng Việtxi-rô mạch nha1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xi-rô mạch nhaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.糖饴tángyí[糖飴]đường mạch nha; maltose饴糖yítáng[飴糖]đường mạch nha; maltose甘之如饴gānzhīrúyí[甘之如飴]nghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ; nghiện chịu khổ含饴弄孙hányínòngsūn[含飴弄孫]nghĩa đen: chơi với cháu while ăn kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già hạnh phúc và nhàn nhãTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →