Từ ghép
甘之如饴
Phồn thể: [甘之如飴]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ; nghiện chịu khổ
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ
- 2 nghiện chịu khổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.