Từ ghép
饶沃
Phồn thể: [饒沃]Nghĩa
- 1 màu mỡ
- 2 giàu có
- 3 dồi dào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.