Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饺子馆

Phồn thể: [餃子館]
jiǎoziguǎn
Nghĩa tiếng Việtnhà hàng sủi cảo
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà hàng sủi cảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập