饽Chữ đơn饽Phồn thể: [餑]bōNghĩa tiếng Việtbánh; bánh quy1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bánh2 bánh quyTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.饽饽bōbo[餑餑]bánh ngọt; bánh hấp; bánh香饽饽xiāngbōbo[香餑餑]bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu caoTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →