Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

馂

Phồn thể: [餕]
jùn
Nghĩa tiếng Việtthức ăn thừa của cúng tế hoặc bữa ăn
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 thức ăn thừa của cúng tế hoặc bữa ăn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập