Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

馕

Phồn thể: [饢]
náng
Nghĩa tiếng Việtmột loại bánh mì dẹt
  • 1 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại bánh mì dẹt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

馕

Phồn thể: [饢]
nǎng
Nghĩa tiếng Việtăn ngấu nghiến; ăn tham lam
  • 1 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn ngấu nghiến
  2. 2 ăn tham lam

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập