Chữ HánChữ đa âm
馕
Nghĩa một loại bánh mì dẹt; ăn ngấu nghiến; ăn tham lam
Bộ thủ饣
- 25 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- một loại bánh mì dẹt
- ăn ngấu nghiến; ăn tham lam
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 囊
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 囊nángbao; túi; túi (đựng tiền)
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 囊
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.