首倡Từ ghép首倡shǒuchàngNghĩa tiếng Việtkhởi xướng2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khởi xướngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.首[thủ]đầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)Trang chữ →倡khởi xướng; kích động; giới thiệuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →