首肯Từ ghép首肯shǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtgật đầu đồng ý2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gật đầu đồng ýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.首[thủ]đầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)Trang chữ →肯[khẳng]biến thể cũ của 肯 (kěn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →