Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马竿

Phồn thể: [馬竿]
mǎgān
Nghĩa tiếng Việtgậy thòng lọng; gậy cho người mù; gậy trắng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gậy thòng lọng
  2. 2 gậy cho người mù
  3. 3 gậy trắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập