Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马芬

Phồn thể: [馬芬]
mǎfēn
Nghĩa tiếng Việtbánh muffin (từ mượn); cũng được viết 玛芬 (mǎfēn)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh muffin (từ mượn)
  2. 2 cũng được viết 玛芬 (mǎfēn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập