Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马莎

Phồn thể: [馬莎]
Mǎshā
Nghĩa tiếng ViệtMarks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh; Martha (tên)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Marks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh
  2. 2 Martha (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập