Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马蹄莲

Phồn thể: [馬蹄蓮]
mǎtílián
Nghĩa tiếng Việthoa rum; hoa rum ly
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa rum
  2. 2 hoa rum ly

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập