Từ ghép
马蹄蟹
Phồn thể: [馬蹄蟹]Nghĩa
- 1 cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.