Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马驹子

Phồn thể: [馬駒子]
mǎjūzi
Nghĩa tiếng Việtxem 马驹 (mǎjū)
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 马驹 (mǎjū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập