Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马骝

Phồn thể: [馬騮]
mǎliú
Nghĩa tiếng Việtkhỉ (tiếng địa phương); khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khỉ (tiếng địa phương)
  2. 2 khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập