Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马黛茶

Phồn thể: [馬黛茶]
mǎdàichá
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) trà maté (đồ uống)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn) trà maté (đồ uống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập