Từ ghép
驮筐
Phồn thể: [馱筐]Nghĩa
- 1 giỏ đôi
- 2 quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.