Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驮筐

Phồn thể: [馱筐]
tuókuāng
Nghĩa tiếng Việtgiỏ đôi; quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giỏ đôi
  2. 2 quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập