Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驮轿

Phồn thể: [馱轎]
tuójiào
Nghĩa tiếng Việtkiệu do động vật thồ khiêng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 kiệu do động vật thồ khiêng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập