Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驿马

Phồn thể: [驛馬]
yìmǎ
Nghĩa tiếng Việtngựa trạm
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 ngựa trạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập