Từ ghép
骄人
Phồn thể: [驕人]Nghĩa
- 1 đáng tự hào
- 2 ấn tượng
- 3 đáng ghen tị
- 4 tỏ thái độ khinh thường người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.