Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骄人

Phồn thể: [驕人]
jiāorén
Nghĩa tiếng Việtđáng tự hào; ấn tượng; đáng ghen tị
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáng tự hào
  2. 2 ấn tượng
  3. 3 đáng ghen tị
  4. 4 tỏ thái độ khinh thường người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập