Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骄横

Phồn thể: [驕橫]
jiāohèng
Nghĩa tiếng Việtngạo mạn; hách dịch
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngạo mạn
  2. 2 hách dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập